CBAM là gì và vì sao cơ chế này ngày càng được doanh nghiệp xuất khẩu quan tâm? Cơ chế này tác động như thế nào đến hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp Việt Nam? Quy trình khai báo CBAM và giao nộp chứng chỉ CBAM trong giai đoạn vận hành như nào? CBAM là Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon do Liên minh châu Âu (EU) thiết lập nhằm quản lý phát thải khí nhà kính gắn trong một số nhóm hàng hóa nhập khẩu. Trong bối cảnh các yêu cầu về giảm phát thải ngày càng được chú trọng, việc nắm rõ quy định CBAM sẽ giúp doanh nghiệp chủ động chuẩn bị dữ liệu, đáp ứng yêu cầu từ đối tác EU và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
1. CBAM là gì?
CBAM (Carbon Border Adjustment Mechanism), hay Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon, đây là chính sách của Liên minh Châu Âu nhằm áp giá carbon đối với một số hàng hóa nhập khẩu có mức phát thải cao trong quá trình sản xuất.
Theo Quy định (EU) 2023/956, CBAM được xây dựng để đảm bảo sự tương đồng về chi phí carbon giữa hàng hóa sản xuất trong EU và hàng hóa nhập khẩu từ các quốc gia ngoài khối.
Hiểu đơn giản, khi một sản phẩm được sản xuất bên ngoài EU và xuất khẩu vào thị trường này, lượng phát thải carbon gắn trong sản phẩm có thể làm phát sinh nghĩa vụ nộp chứng chỉ CBAM. Cơ chế này góp phần hạn chế việc chuyển hoạt động sản xuất sang những quốc gia có chính sách kiểm soát phát thải ít nghiêm ngặt hơn nhằm tiết giảm chi phí.

Đối với doanh nghiệp Việt Nam, CBAM không chỉ đặt ra yêu cầu về dữ liệu phát thải mà còn thúc đẩy quá trình quản lý năng lượng, kiểm kê khí nhà kính và cải tiến công nghệ theo hướng phát thải thấp.
2. Vì sao EU triển khai cơ chế CBAM?
CBAM được EU ban hành nhằm giải quyết nguy cơ rò rỉ carbon, đồng thời củng cố hiệu quả của Hệ thống mua bán phát thải EU (EU ETS). Thông qua cơ chế này, EU hướng đến việc duy trì cạnh tranh công bằng giữa hàng hóa trong nước và hàng nhập khẩu, đồng thời khuyến khích các hoạt động sản xuất ít phát thải trên phạm vi toàn cầu.
Những mục tiêu chính của cơ chế CBAM bao gồm:
- Hạn chế rò rỉ carbon (Carbon Leakage): Giảm nguy cơ doanh nghiệp dịch chuyển hoạt động sản xuất sang các quốc gia có quy định môi trường ít nghiêm ngặt hơn để tránh chi phí phát thải.
- Tạo điều kiện cạnh tranh công bằng: Thu hẹp chênh lệch về chi phí carbon giữa hàng hóa sản xuất tại EU và hàng hóa nhập khẩu từ bên ngoài.
- Tăng cường hiệu quả của EU ETS: Hỗ trợ duy trì hiệu lực của chính sách định giá carbon trong quá trình EU từng bước cắt giảm hạn ngạch phát thải miễn phí.
- Khuyến khích giảm phát thải khí nhà kính: Tạo động lực để các nhà sản xuất đầu tư vào công nghệ sạch, sử dụng năng lượng hiệu quả và giảm cường độ phát thải.
- Thúc đẩy minh bạch dữ liệu trong chuỗi cung ứng: Yêu cầu thông tin phát thải gắn với sản phẩm được thu thập, tính toán và xác minh theo phương pháp phù hợp.
- Đóng góp vào mục tiêu khí hậu dài hạn: Hỗ trợ lộ trình giảm phát thải và hướng tới trung hòa khí hậu của EU vào năm 2050.
Như vậy, CBAM không chỉ là công cụ điều chỉnh chi phí carbon đối với hàng nhập khẩu mà còn góp phần thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang nền sản xuất carbon thấp.
3. Cơ chế CBAM hoạt động như thế nào?
Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon được triển khai thông qua việc xác định hàng hóa thuộc phạm vi áp dụng, thu thập dữ liệu sản xuất, tính toán phát thải gắn trong sản phẩm và thực hiện nghĩa vụ khai báo theo quy định EU.
Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp giữa cơ sở sản xuất, doanh nghiệp xuất khẩu, nhà nhập khẩu EU và các tổ chức xác minh có thẩm quyền.
> Xem thêm: Cơ Chế CBAM Của EU Và Khuyến Nghị Giải Pháp Cho Việt Nam
3.1. Xác định sản phẩm thuộc phạm vi CBAM
Trước tiên, doanh nghiệp cần kiểm tra mã hàng hóa theo danh mục tại Phụ lục I của Quy định (EU) 2023/956 và các văn bản sửa đổi, bổ sung có liên quan.
Việc xác định phạm vi áp dụng phải căn cứ vào mã Danh mục kết hợp (CN) của EU, thay vì chỉ dựa trên tên sản phẩm hoặc lĩnh vực hoạt động.
Do hệ thống mã HS tại Việt Nam và mã CN của EU có thể khác nhau ở cấp độ chi tiết, doanh nghiệp xuất khẩu cần phối hợp với đối tác nhập khẩu để xác định chính xác mã hàng hóa.
3.2. Thu thập thông tin và dữ liệu phát thải
Sau khi xác định sản phẩm thuộc CBAM, doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống thu thập dữ liệu tại cơ sở sản xuất.
Các thông tin cần theo dõi có thể bao gồm:
- Ranh giới cơ sở và các công đoạn sản xuất liên quan.
- Khối lượng, chủng loại nguyên liệu và vật tư đầu vào.
- Mức tiêu thụ nhiên liệu và điện năng.
- Các nguồn phát thải trực tiếp và gián tiếp có liên quan theo quy định.
- Sản lượng của từng nhóm hàng hóa.
- Dữ liệu phát thải từ nguyên liệu đầu vào thuộc phạm vi tính toán.
Dữ liệu cần được quản lý nhất quán, có hồ sơ chứng minh và đảm bảo khả năng truy xuất.
Chẳng hạn, với nhà máy sản xuất nhiều chủng loại thép, lượng phát thải cần được xác định và phân bổ theo quy trình sản xuất, công nghệ, nguyên liệu và đặc điểm của từng loại sản phẩm, thay vì phân bổ đồng đều trên tổng sản lượng toàn nhà máy.
3.3. Tính toán phát thải gắn trong hàng hóa
Phát thải gắn trong sản phẩm (Embedded Emissions) được xác định dựa trên lượng khí nhà kính phát sinh từ các quá trình sản xuất thuộc phạm vi tính toán CBAM.
Tùy từng nhóm hàng, phương pháp tính có thể bao gồm phát thải trực tiếp, phát thải gián tiếp và phát thải từ nguyên liệu đầu vào liên quan.
Kết quả thường được biểu thị bằng đơn vị tấn CO₂ tương đương trên một tấn sản phẩm (tCO₂e/tấn).
Trong một số trường hợp được quy định, doanh nghiệp có thể sử dụng giá trị phát thải mặc định do EU công bố khi chưa có dữ liệu thực tế đáp ứng yêu cầu. Tuy nhiên, việc áp dụng giá trị mặc định có thể làm tăng lượng phát thải được tính cho hàng hóa, đặc biệt đối với các cơ sở có công nghệ sản xuất phát thải thấp.
Vì vậy, xây dựng hệ thống dữ liệu phát thải thực tế là giải pháp quan trọng giúp doanh nghiệp phản ánh chính xác hiệu quả sản xuất và hạn chế bất lợi về chi phí carbon.
3.4. Thực hiện xác minh dữ liệu phát thải
Trong giai đoạn áp dụng chính thức, dữ liệu phát thải thực tế sử dụng cho khai báo CBAM phải đáp ứng các yêu cầu xác minh theo quy định của EU.
Hoạt động xác minh tập trung đánh giá tính đầy đủ, chính xác và nhất quán của dữ liệu, phương pháp tính toán, ranh giới phát thải và hồ sơ chứng minh.
Đặc biệt, việc xác minh không chỉ xem xét tổng phát thải của cơ sở mà còn đánh giá phương pháp phân bổ phát thải cho từng nhóm sản phẩm thuộc phạm vi CBAM.
Doanh nghiệp cần chuẩn bị hệ thống lưu trữ hồ sơ, kiểm soát dữ liệu và quy trình nội bộ phù hợp để phục vụ hoạt động xác minh.
3.5. Khai báo CBAM và thực hiện nghĩa vụ chứng chỉ
Người khai báo CBAM được cấp phép tại EU có trách nhiệm tổng hợp thông tin hàng nhập khẩu, khai báo lượng phát thải gắn trong sản phẩm và thực hiện nghĩa vụ chứng chỉ theo quy định.
Về nguyên tắc, số lượng chứng chỉ CBAM phải nộp được xác định dựa trên lượng phát thải thuộc phạm vi điều chỉnh, sau khi xem xét các khoản điều chỉnh liên quan đến hạn ngạch miễn phí theo EU ETS và giá carbon đã thực trả tại quốc gia xuất xứ nếu đáp ứng điều kiện khấu trừ.
Ví dụ minh họa: Một lô hàng nhập khẩu có tổng lượng phát thải gắn trong thuộc phạm vi tính toán là 100 tCO₂e. Sau khi áp dụng các khoản điều chỉnh hợp lệ, lượng phát thải tương ứng với nghĩa vụ chứng chỉ còn 70 tCO₂e. Khi đó, người khai báo cần nộp 70 chứng chỉ CBAM.
Đây là ví dụ đơn giản hóa nhằm minh họa nguyên tắc vận hành; số chứng chỉ thực tế phải được xác định theo phương pháp và quy định áp dụng tại thời điểm khai báo.
4. Những ngành hàng nào thuộc phạm vi áp dụng CBAM?

Trong phạm vi triển khai ban đầu, CBAM tập trung vào sáu nhóm hàng hóa có nguy cơ rò rỉ carbon và cường độ phát thải đáng kể, gồm sắt thép, nhôm, xi măng, phân bón, hydro và điện.
Tuy nhiên, không phải tất cả sản phẩm trong các ngành này đều thuộc diện điều chỉnh. Doanh nghiệp cần đối chiếu mã CN cụ thể với danh mục hàng hóa CBAM.
4.1. Ngành sắt và thép
Sắt thép là một trong những ngành chịu ảnh hưởng đáng kể từ CBAM do hoạt động sản xuất có thể phát sinh lượng lớn khí nhà kính, đặc biệt tại các công đoạn luyện gang, luyện thép và xử lý nguyên liệu.
Phát thải chủ yếu đến từ việc sử dụng than cốc, nhiên liệu hóa thạch, các phản ứng hóa học trong quá trình sản xuất và tiêu thụ năng lượng.
Những sản phẩm có thể thuộc phạm vi CBAM bao gồm gang, thép thô, thép cán, một số loại ống thép và sản phẩm gia công từ sắt thép được liệt kê theo mã CN.
Để đáp ứng yêu cầu CBAM, doanh nghiệp cần quản lý dữ liệu theo từng tuyến công nghệ và loại sản phẩm, đồng thời xác định chính xác lượng phát thải gắn trong hàng hóa xuất khẩu.
4.2. Ngành nhôm
Sản xuất nhôm, đặc biệt là nhôm nguyên sinh, có nhu cầu sử dụng điện năng lớn và có thể phát sinh phát thải khí nhà kính đáng kể trong quá trình điện phân.
Cường độ phát thải phụ thuộc vào công nghệ sản xuất, nguyên liệu, mức tiêu thụ năng lượng và các nguồn phát thải liên quan.
Các sản phẩm nhôm chưa gia công, thanh nhôm, tấm nhôm và một số sản phẩm nhôm chế biến có thể thuộc phạm vi điều chỉnh nếu đáp ứng mã CN quy định.
Doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu nhôm cần chú trọng theo dõi dữ liệu tiêu thụ điện, nhiên liệu, nguyên liệu đầu vào và phát thải từ từng công đoạn sản xuất.
4.3. Ngành xi măng
Hoạt động sản xuất xi măng phát sinh khí nhà kính chủ yếu từ quá trình phân hủy nguyên liệu chứa carbonat trong lò nung clinker và việc đốt nhiên liệu để cung cấp nhiệt.
Bên cạnh đó, điện năng tiêu thụ trong các công đoạn nghiền, vận chuyển và xử lý nguyên liệu cũng là yếu tố cần được quản lý trong hệ thống dữ liệu năng lượng và phát thải.
Các mặt hàng như clinker, xi măng và một số sản phẩm liên quan thuộc danh mục mã CN có thể chịu sự điều chỉnh của CBAM.
Doanh nghiệp cần theo dõi chặt chẽ dữ liệu nguyên liệu, nhiên liệu, sản lượng clinker và xi măng để phục vụ tính toán phát thải theo yêu cầu.
4.4. Ngành phân bón
Phân bón là ngành có nhiều quy trình sản xuất sử dụng nhiên liệu hóa thạch và nguyên liệu hóa học, đặc biệt trong sản xuất amoniac và các loại phân bón chứa nitơ.
Phát thải khí nhà kính có thể phát sinh từ việc sử dụng khí tự nhiên, quá trình chuyển hóa nguyên liệu, tiêu thụ năng lượng và các phản ứng hóa học đặc thù.
Mức phát thải của sản phẩm phụ thuộc vào công nghệ, hiệu suất sử dụng năng lượng và phương pháp sản xuất.
Doanh nghiệp cần xác định sản phẩm thuộc mã CN điều chỉnh và xây dựng dữ liệu phát thải phù hợp với từng quy trình sản xuất.
4.5. Ngành hydro
Hydro có thể được sản xuất thông qua nhiều công nghệ khác nhau, dẫn đến sự khác biệt đáng kể về cường độ phát thải khí nhà kính.
Hydro sản xuất từ nhiên liệu hóa thạch thường có lượng phát thải cao nếu không áp dụng các giải pháp giảm phát thải phù hợp. Trong khi đó, các công nghệ sử dụng điện carbon thấp hoặc năng lượng tái tạo có tiềm năng giảm đáng kể phát thải.
Đối với hydro thuộc phạm vi CBAM, doanh nghiệp cần quản lý thông tin về nguồn nguyên liệu, công nghệ sản xuất, năng lượng tiêu thụ và phát thải phát sinh trong quá trình sản xuất.
4.6. Ngành điện
CBAM cũng điều chỉnh hoạt động nhập khẩu điện năng vào EU theo các điều kiện được quy định.
Lượng phát thải liên quan đến điện nhập khẩu được xác định theo phương pháp CBAM, có xem xét đặc điểm nguồn phát và các điều kiện sử dụng dữ liệu thực tế hoặc giá trị mặc định.
Đối với Việt Nam, tác động trực tiếp của CBAM trong lĩnh vực điện hiện còn hạn chế do đặc điểm thương mại và vị trí địa lý. Tuy nhiên, việc giảm cường độ phát thải của hệ thống điện vẫn có ý nghĩa quan trọng đối với quá trình chuyển đổi năng lượng và năng lực cạnh tranh của các ngành sản xuất.
5. CBAM tác động như thế nào đến doanh nghiệp Việt Nam?
Mặc dù nghĩa vụ khai báo và nộp chứng chỉ CBAM chủ yếu thuộc về người khai báo được cấp phép tại EU, các doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu hàng hóa thuộc phạm vi điều chỉnh vẫn chịu ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp.

Tác động của CBAM không chỉ giới hạn ở chi phí carbon mà còn liên quan đến yêu cầu dữ liệu, quản lý sản xuất, hợp đồng thương mại và định hướng đầu tư dài hạn.
Gia tăng yêu cầu về minh bạch dữ liệu phát thải
Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống theo dõi, tính toán và lưu trữ dữ liệu phát thải ở cấp độ sản phẩm. Việc cung cấp thông tin đầy đủ, có khả năng truy xuất và đáp ứng yêu cầu xác minh trở thành yếu tố quan trọng trong quan hệ với khách hàng EU.
Ảnh hưởng đến chi phí xuất khẩu và sức cạnh tranh
Hàng hóa có cường độ phát thải cao có thể kéo theo nghĩa vụ chứng chỉ CBAM lớn hơn đối với nhà nhập khẩu. Điều này có thể tác động đến giá mua, điều kiện thương mại và khả năng cạnh tranh của sản phẩm Việt Nam.
Ngược lại, doanh nghiệp có dữ liệu phát thải minh bạch và hiệu quả sản xuất tốt sẽ có thêm cơ sở để chứng minh lợi thế của sản phẩm.
Thay đổi yêu cầu từ đối tác và khách hàng EU
Các nhà nhập khẩu có thể bổ sung yêu cầu về cung cấp dữ liệu phát thải, hồ sơ xác minh, phương pháp tính toán và trách nhiệm cập nhật thông tin trong hợp đồng thương mại.
Doanh nghiệp xuất khẩu cần chủ động phối hợp với đối tác để thống nhất yêu cầu dữ liệu và quy trình trao đổi thông tin.
Thúc đẩy hoàn thiện hệ thống quản lý khí nhà kính
CBAM tạo động lực để doanh nghiệp chuẩn hóa hoạt động đo lường, báo cáo và quản lý phát thải, đồng thời tăng cường năng lực kiểm soát dữ liệu trong toàn bộ quá trình sản xuất.
Đây cũng là cơ sở để doanh nghiệp kết nối hoạt động kiểm kê khí nhà kính với các yêu cầu quản trị môi trường và phát triển bền vững.
Tăng cường sự liên kết với chính sách carbon trong nước
Việc triển khai các quy định về kiểm kê khí nhà kính và phát triển thị trường carbon tại Việt Nam giúp doanh nghiệp từng bước nâng cao năng lực quản lý phát thải.
Tuy nhiên, dữ liệu kiểm kê và nghĩa vụ carbon trong nước không tự động thay thế yêu cầu CBAM. Doanh nghiệp vẫn cần tuân thủ phương pháp tính toán và điều kiện công nhận theo quy định của EU.
Thúc đẩy đầu tư công nghệ và sử dụng năng lượng hiệu quả
Để thích ứng với CBAM, doanh nghiệp có thể xem xét triển khai các giải pháp nâng cao hiệu suất thiết bị, tối ưu hóa quy trình sản xuất, cải thiện hệ thống quản lý năng lượng và sử dụng các nguồn năng lượng phát thải thấp.
Những giải pháp này không chỉ hỗ trợ giảm cường độ phát thải sản phẩm mà còn góp phần tối ưu chi phí vận hành và nâng cao năng lực cạnh tranh trong dài hạn.
6. Quy trình khai báo CBAM và giao nộp chứng chỉ CBAM trong giai đoạn vận hành
Trong giai đoạn chính thức từ năm 2026, quy trình khai báo CBAM và giao nộp chứng chỉ được thực hiện qua các bước chính:
- Bước 1 – Thu thập dữ liệu phát thải: Doanh nghiệp sản xuất cung cấp thông tin về lượng phát thải gắn trong hàng hóa và thực hiện xác minh theo quy định EU.
- Bước 2 – Khai báo CBAM: Người khai báo được cấp phép tại EU tổng hợp dữ liệu phát thải và khối lượng hàng nhập khẩu để lập tờ khai CBAM hằng năm.
- Bước 3 – Xác định nghĩa vụ chứng chỉ: Tính toán số chứng chỉ phải nộp, có xem xét điều chỉnh hạn ngạch miễn phí EU ETS và khấu trừ giá carbon đã thực trả tại nước xuất xứ nếu đáp ứng điều kiện.
- Bước 4 – Giao nộp chứng chỉ CBAM: Người khai báo tại EU mua và nộp chứng chỉ theo số lượng và thời hạn quy định.
Đối với doanh nghiệp Việt Nam, việc chủ động quản lý dữ liệu phát thải, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và ứng dụng công nghệ sản xuất ít carbon sẽ góp phần đáp ứng yêu cầu CBAM, giảm áp lực chi phí và duy trì lợi thế cạnh tranh tại thị trường EU.

7. Câu hỏi thường gặp về CBAM
7.1. CBAM có phải là thuế carbon không?
CBAM thường được gọi là thuế carbon biên giới để thuận tiện trong cách diễn giải. Tuy nhiên, về bản chất pháp lý, đây là cơ chế điều chỉnh chi phí carbon thông qua nghĩa vụ mua và nộp chứng chỉ CBAM đối với hàng hóa nhập khẩu thuộc phạm vi áp dụng.
7.2. Doanh nghiệp Việt Nam có phải mua chứng chỉ CBAM không?
Thông thường, người khai báo CBAM được cấp phép tại EU là chủ thể thực hiện nghĩa vụ mua và nộp chứng chỉ.
Doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu cung cấp thông tin phát thải, dữ liệu sản xuất và các hồ sơ liên quan theo yêu cầu của đối tác. Tuy nhiên, chi phí CBAM có thể được phân bổ gián tiếp thông qua giá cả và các điều khoản thương mại.
7.3. CBAM có áp dụng đối với tất cả hàng hóa xuất khẩu sang EU không?
Không. CBAM chỉ áp dụng đối với những hàng hóa thuộc mã CN được quy định. Phạm vi ban đầu tập trung vào sáu nhóm gồm sắt thép, nhôm, xi măng, phân bón, hydro và điện, cùng các sản phẩm liên quan được liệt kê cụ thể.
7.4. Báo cáo kiểm kê khí nhà kính có thể sử dụng cho CBAM không?
Báo cáo kiểm kê khí nhà kính có thể cung cấp nguồn dữ liệu quan trọng cho việc tính toán phát thải CBAM.
Tuy nhiên, kiểm kê khí nhà kính ở cấp độ doanh nghiệp hoặc cơ sở không hoàn toàn tương đồng với phương pháp xác định phát thải gắn trong sản phẩm. Do đó, doanh nghiệp cần rà soát ranh giới, nguồn phát thải và phương pháp phân bổ để đáp ứng các yêu cầu riêng của CBAM.
> Xem thêm: Thẩm tra báo cáo kiểm kê khí nhà kính
7.5. Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì để đáp ứng CBAM?
Doanh nghiệp nên bắt đầu từ việc rà soát danh mục hàng xuất khẩu, xác định mã CN thuộc phạm vi CBAM và đánh giá hiện trạng dữ liệu phát thải.
Tiếp theo, cần thiết lập hệ thống thu thập dữ liệu sản xuất, tính toán phát thải gắn trong sản phẩm, chuẩn bị hồ sơ phục vụ xác minh và phối hợp với đối tác EU trong hoạt động khai báo.
Song song với đó, doanh nghiệp nên xây dựng lộ trình giảm phát thải thông qua cải tiến công nghệ, quản lý năng lượng và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên.
8. Chủ động thích ứng với CBAM để nâng cao năng lực cạnh tranh
Việc hiểu rõ CBAM là gì, phạm vi áp dụng và phương pháp xác định phát thải gắn trong hàng hóa là bước khởi đầu quan trọng đối với các doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng xuất khẩu sang EU.
Trong bối cảnh yêu cầu về phát thải carbon ngày càng được chú trọng, doanh nghiệp cần chủ động xây dựng hệ thống dữ liệu minh bạch, nâng cao năng lực kiểm kê khí nhà kính và triển khai các giải pháp sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả.
Với gần 20 năm hoạt động trong lĩnh vực năng lượng và môi trường, VETS | EnE đồng hành cùng doanh nghiệp trong quá trình nâng cao năng lực quản lý phát thải, tối ưu hóa sử dụng năng lượng và hướng tới phát triển bền vững.
Chủ động chuẩn bị trước các yêu cầu CBAM không chỉ giúp doanh nghiệp thích ứng với chính sách thương mại và khí hậu của EU mà còn tạo nền tảng để nâng cao hiệu quả sản xuất, đáp ứng các tiêu chuẩn ESG và tiến tới mục tiêu Net Zero.
> Xem thêm: Dịch vụ Kiểm kê khí nhà kính